


Next project | CỔ RÊU

Cổ rêu phủ kín một đền đài, như một tấm thảm thời gian lặng lẽ trải dài trên bức tường cổ kính của Cố đô Huế. Những lớp rêu mỏng manh, nhưng kiên cường, bám chặt trên bề mặt xù xì của chất liệu: tựa như những ký ức xa xưa vẫn còn lưu lại, không thể phai nhòa theo năm tháng.
Trong ánh sáng mờ ảo của buổi chiều tà, màu xanh của cổ rêu trở nên lung linh hơn, như những viên ngọc bích nhỏ bé, lấp lánh giữa không gian yên tĩnh. Những đường vân của rêu, như những nét vẽ tinh tế của một họa sĩ tài hoa: tạo nên một bức tranh thiên nhiên sống động, đầy cảm hứng.
Mỗi không gian cổ rêu là một câu chuyện, một mảnh ghép của quá khứ, gợi nhớ về những ngày tháng vàng son của triều đại xưa. Đôi khi, một cơn gió nhẹ thổi qua, làm rêu lay động, như những dòng chữ cổ xưa đang thì thầm kể lại những bí mật của thời gian.
Cổ rêu tại Cố đô Huế không chỉ là một phần của cảnh quan, mà còn là biểu tượng của sự trường tồn, của vẻ đẹp giản dị nhưng sâu lắng, khiến lòng người không khỏi bồi hồi, xao xuyến mỗi khi bước ngang qua nó.
Kiến trúc sư Hồ Viết Vinh, Huế. 2025
Next project | Waterscape

The waterscape of the living complex in the Mekong Delta beautifully embodies the harmony between architecture and nature. Drawing inspiration from the region’s rich waterway traditions, the design integrates fluid forms and organic materials that reflect the surrounding landscapes. The layout, with its interconnected waterways and lush greenery, fosters a sense of tranquility and connection to the environment. Each villa, positioned to maximize views of the water, invites natural light and breezes, enhancing the sensory experience. This approach not only celebrates local culture but also promotes sustainable living, making the project a poignant example of emotional architecture in contemporary design.



Next project | Vietnam Traditional Architecture & Art

The Vietnam Traditional Architecture and Art Gallery features buildings representing the three regions of Vietnam: Hanoi, Hue, and Saigon. Selected works showcase the quintessential artistic values of Dai Viet culture (Northern region), Champa culture (Central region), and Oc Eo culture (Southern region).
Architectural types include communal houses, temples, pagodas, palaces, tomb houses, and traditional homes, crafted from materials such as wood, stone, and terracotta. In addition to architectural works, the gallery space also exhibits wood carvings, stone sculptures, and intricate decorative details.
Type
Art gallery
Year
2015
Location
University of Architecture of Ho Chi Minh City
Team
Ho Viet Vinh
Mai Que Vu


Next project | Floating

Vinhho, Acrylic on canvas, 1.0×1.0m, Maison de Corail reserved, 2025
“Hồ Tràm mùa nước ngập tràn lên ngang lồng ngực, một màn sương xám ô-liu phủ xuống chậm rãi như hơi thở ẩm mặn của rừng: vừa lạnh vừa dịu. Bỗng có một vệt vàng-lục bừng lên như tiếng gọi của mặt trời lạc giữa nước, ánh sáng không rực mà thấm, như hy vọng len qua bùn, như vết thương còn ướt: khiến vừa muốn chạm vào vừa sợ làm vỡ sự im lặng, để cuối cùng cảnh không còn là cảnh mà là một cảm giác kéo dài, mênh mang, lãng mạn và u tịch.”
KTS. Hồ Viết Vinh 251226
Next project | Mine Art Gallery

Mine Art Gallery
Cam Pha coal mine was established by the French in 1886 under the name Société Française des Charbonnages du Tonkin during the reign of King Tu Duc. The mine’s stratigraphic structure descends into deep underground terraces, with coal seams gradually revealed in the light that pierces through the valley.
The jet-black hue of coal, intermingled with the reddish-brown of the earth and the arid dust suspended in the air, creates an abstract palette imbued with depth and intensity.
The project draws inspiration from the overlapping layers of coal seams, reimagined in reverse to symbolize the void left behind. Construction materials, sourced from coal itself, form layered bricks that replicate the natural striations of the seams. Space, materiality, and landscape converge to evoke the emotional and physical experiences of the miners.



Type
Gallery
Year
2016
Location
Cam Pha city
Team
Ho Viet Vinh
Mai Que Vu
Next project | MELALEUCA Forest
Một lối mòn hun hút dấu mình trong màu xanh thẳm cuối cùng của cánh rừng Tràm.
Chẳng ai có thể biết cuối con đường sẽ dẫn đến đâu,
ấy thế mà vẫn mang trong sự bí ẩn và quyến rũ đến kỳ lạ.
Mong manh luôn là lằn ranh giữa thăng hoa và lụi tàn:
ở đó vẻ đẹp xuất hiện.

Vinhho, 120x80cm, Acrylic on canvas, Maison d’Art@2025
A trail, vanishing into the deepest green at the far end of the Melaleuca forest.
None can tell for certain where it might lead, and yet it holds within itself a most singular charm and mystery.
How delicate is the line between flourishing and decay:
it is there that beauty reveals itself.

Next project | The VIDE Villa



Next project | The Unveiling of Trịnh Công Sơn’s Sculpture
At 4:30 p.m. on February 28, the Trịnh Công Sơn Park in Gia Hội Ward, Huế City, will host a significant event—the unveiling of a bronze statue of Trịnh Công Sơn, sculpted by the late artist Trương Đình Quế (1939–2016). This bronze statue, weighing 500 kg, stands 170 cm tall, with a width of 230 cm and a depth of 160 cm. Its design exudes a sense of intimacy and familiarity.
The project is the culmination of years of dedication by Mr. Lê Hùng Mạnh from Gia Hòa Company in Ho Chi Minh City. The journey to place a statue in a public space was far from simple, but his passion for commemorating artists didn’t stop there—he dreams of creating similar tributes for other cultural icons, such as the poet Bùi Giáng.

The choice of Trương Đình Quế as the sculptor was deliberate. He was one of Vietnam’s most renowned visual artists, celebrated with numerous national and international accolades. Born in 1939, the same year as Trịnh Công Sơn, Quế graduated from the Gia Định College of Fine Arts in 1960—the very year Trịnh penned his first song, Ướt Mi. This synchronicity in their lives laid the foundation for a deep friendship rooted in a shared passion for art and music, allowing Quế to capture the essence of his lifelong friend with ease.

The statue took a year to complete at Giang Điền Waterfall in Đồng Nai. Reflecting on the creative process, Mr. Mạnh shared, “Trương Đình Quế and I agreed on how Trịnh should be depicted—as you now see him, leaning forward, as if gazing into a book, or perhaps into his own soul. Naturally, we couldn’t forget the ‘companion’ who stayed with him from ‘the day my mother bore me into this life of burden’ to ‘the noon field, where we met and vanished into the void’—his guitar.”
“The image of Trịnh bowing is intentional,” Mạnh explained, “and it aligns with his own lyrics: Cúi xuống. Cho tình dấy lên. Cho da thịt mềm. Cho cơn mặn nồng ngất lịm. Cúi xuống. Cho đời lãng quên. Cho mây trời chìm. Cho đêm mở hội âm thầm.

When designing the statue’s base, we collaborated with architect Hồ Viết Vinh, who envisioned it as an eye—650 cm long, 350 cm wide, and 55 cm high. This symbolic choice reflects Trịnh’s longing for human compassion: Những con mắt trần gian, Xin nguôi vết nhục nhằn. Những con mắt muộn phiền, Xin cấy lại niềm tin. Even when inspired by Bùi Giáng’s poetry, Trịnh expressed hope and tenderness: Con mắt còn lại nhẹ nhàng từ tâm. Nhìn em ra đi lòng em xa vắng. Con mắt còn lại là đêm tối tăm. Con mắt còn lại là đêm nồng nàn.
This collaboration between sculptor Trương Đình Quế and architect Hồ Viết Vinh embodies the essence of Trịnh Công Sơn’s music—where visual art and sound converge in a harmonious message of love and humanity.

Today, as we gather to unveil this statue on Trịnh Công Sơn’s birthday, it is more than a celebration—it is the realization of a dream. With hearts full of love for his music, Mr. Mạnh and his team gift this statue to the city of Huế as a gesture of gratitude.

“With this sincere endeavor,” Mr Lê Hùng Mạnh remarked, “we are grateful for the support from the Huế City authorities and the province of Thừa Thiên-Huế, who have made this possible. Today, as the statue of Trịnh Công Sơn stands in the park bearing his name, we believe it brings joy to millions across the country who remember him. And surely, our gifted musician and his dear friend, sculptor Trương Đình Quế, would be pleased. For in life, they shared many moments of artistic communion, exchanging ideas and toasting to the beauty of creation.”
Next project | Phu Doan Plaza
Phu Doan Plaza, located at the Thua Thien Hue Provincial People’s Committee (also known as City Hall), is a vibrant and modern interpretation of Hue’s identity as an ancient capital. Today, the plaza serves as an inclusive outdoor hub of Hue’s cultural and social life, but this was not always the case.
Before its renovation, the plaza was an uninviting and inaccessible space, characterized by uneven terraces, hidden passageways, and neglected trees. The transformation elevated the park—both literally and symbolically—to match its prominent location at the foot of Hue City Hall.
The plaza now offers universal accessibility by leveling the entire site to meet the street, encouraging activity throughout the day. It features a spacious lawn, an interactive fountain, a café, and ample seating amid green groves of native plants such as Bombax ceiba (cây gạo), Borassus flabellifer (cây thốt nốt), Laurus nobilis (cây nguyệt quế), Cinnamomum camphora (cây long não). Built atop Hue City Center’s multi-modal transit hub, it acts as a gateway connecting all neighborhoods.
Covering 8,190 square meters, the plaza provides a welcoming, all-season destination for relaxation and public recreation.




Type
Landscape design
Year
2020
Location
Hue city, Vietnam
Team
Ho Viet Vinh
Ngo Hai Tan
Duong Thi Thanh Thanh
Nguyen Dinh Nhat Thu
Next project | Phác thảo Chiến lược Quốc gia chung sống an toàn với lũ lụt tại Huế
Phác thảo Chiến lược Quốc gia chung sống an toàn với lũ lụt tại Huế
Triết lý nền tảng: Chuyển từ tư duy “chống lũ” sang “sống chung với lũ một cách thông minh và an toàn”. Coi nước lũ là một phần của hệ sinh thái và văn hóa Huế, cần được quản lý chứ không thể triệt tiêu.
[Kiến trúc sư – Quy hoạch gia Hồ Viết Vinh]
Bốn Trụ Cột Chiến Lược chính:
1. Trụ cột quy hoạch và hạ tầng thông minh
Mục tiêu: Kiến tạo một không gian sống có khả năng “co giãn” cùng với lũ.
- Phân vùng rủi ro lũ chi tiết:
- Lập bản đồ ngập lụt chi tiết đến từng con phố, khu dân cư, dựa trên các kịch bản lũ khác nhau (10 năm, 20 năm, 50 năm, 100 năm).
- Cấm xây dựng các công trình thiết yếu (bệnh viện, trường học, trung tâm cứu hộ) và khu dân cư mật độ cao trong vùng lũ trũng, sâu.
- Quy hoạch các “vùng đệm”, “không gian xanh thấm nước” dọc theo sông Hương và các phụ lưu để nước lũ có chỗ tràn vào mà không gây hại cho đô thị.
- Phát triển hạ tầng “thuận thiên”:
- Xây dựng “Thành phố bọt biển”: Thay thế bê tông hóa bằng các bề mặt thấm nước (vỉa hè thấm nước, công viên có hồ điều tiết). Khuyến khích các mái nhà xanh, hệ thống thu gom nước mưa.
- Thiết kế kiến trúc thích ứng: Quy chuẩn xây dựng mới bắt buộc các công trình trong vùng ngập phải có tầng trệt “nổi” hoặc không gian kiên cố để chứa đồ, nâng cao nền nhà, sử dụng vật liệu chịu nước.
- Hạ tầng giao thông linh hoạt:
- Phát triển hệ thống giao thông thủy nội đô (thuyền, phà) như một phương tiện chính thức trong mùa lũ.
- Thiết kế các tuyến đường tránh lũ và cầu vượt lũ.
2. Trụ cột hệ thống cảnh báo sớm và ứng phó hiệu quả
Mục tiêu: Biến mọi người dân thành một “cảm biến” và một “chiến sĩ” cứu hộ tiềm năng.
- Hiện đại hóa công nghệ dự báo:
- Lắp đặt mạng lưới trạm đo mưa, mực nước tự động theo thời gian thực.
- Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu và đưa ra dự báo chính xác hơn về thời điểm, quy mô và phạm vi ngập lụt.
- Truyền thông cảnh báo đa kênh, dễ hiểu:
- Cảnh báo không chỉ nói “mưa bao nhiêu mm” mà phải mô tả cụ thể: “Đường Nguyễn Huệ sẽ ngập sâu 0.5m trong 3 giờ tới”, “Khu vực Gia Hội cần sơ tán trước 18h”.
- Sử dụng SMS, ứng dụng di động, loa phát thanh, và mạng xã hội.
- Chuẩn bị ứng phó cộng đồng:
- Thành lập và huấn luyện Đội phản ứng nhanh cấp phường/xã. Mỗi khu phố đều có lực lượng tại chỗ.
- Xây dựng “Bản đồ an toàn cộng đồng”: Đánh dấu các điểm sơ tán an toàn, điểm có đất cao, lộ trình di chuyển an toàn trong mùa lũ.
- Trang bị kỹ năng sống sót: Tổ chức các khóa huấn luyện cho người dân về cách di chuyển trong nước lũ, sơ cấp cứu, và sử dụng áo phao.
3. Trụ cột phát triển kinh tế – xã hội bền vững
Mục tiêu: Giảm thiểu thiệt hại kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội trong mùa lũ.
- Bảo hiểm rủi ro thiên tai:
- Nhà nước và các doanh nghiệp cùng phát triển các gói bảo hiểm lũ lụt phổ cập và có hỗ trợ cho nhà cửa, phương tiện và tài sản của người dân, đặc biệt là các hộ kinh doanh nhỏ.
- Biến gánh nặng cứu trợ sau lũ thành một cơ chế chia sẻ rủi ro chủ động từ trước.
- Chuyển đổi mô hình sinh kế:
- Khuyến khích các mô hình kinh doanh, nông nghiệp có thể thích ứng hoặc tận dụng mùa lũ (du lịch sinh thái mùa nước nổi, nuôi trồng thủy sản theo mùa vụ).
- Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng kế hoạch kinh doanh mùa lũ: chủ động dự trữ hàng hóa, nâng cao kho bãi, chuyển đổi hình thức kinh doanh trực tuyến tạm thời.
4. Trụ cột nâng cao nhận thức và văn hoá ứng phó
Mục tiêu: Hình thành “GEN sống chung với lũ” trong mỗi người dân và trong cộng đồng.
- Tích hợp giáo dục vào nhà trường:
- Đưa kiến thức về lũ lụt, kỹ năng ứng phó và ý thức “thuận thiên” vào chương trình giảng dạy chính khóa từ cấp tiểu học tại Huế.
- Tổ chức diễn tập phòng chống lũ lụt định kỳ trong trường học.
- Xây dựng văn hóa “Thuận Thiên”:
- Tuyên truyền để người dân hiểu rõ “Sống ở Huế là phải biết bơi, biết dự trữ lương thực, và có kế hoạch di chuyển khi có lũ”.
- Vận động người dân không xả rác ra sông ngòi để tránh tắc nghẽn dòng chảy.
Cơ chế thực thi và giám sát
- Thành lập Ban Chỉ đạo Quốc gia về Thích ứng với Lũ lụt tại Miền Trung, do một Phó Thủ tướng đứng đầu, với sự tham gia của các Bộ, ngành và chính quyền Thành phố Huế.
- Ưu tiên ngân sách trung hạn và dài hạn cho chiến lược này, kết hợp với kêu gọi vốn ODA và đầu tư tư nhân vào các dự án hạ tầng thích ứng.
- Xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá độc lập, công khai minh bạch tiến độ và hiệu quả của các dự án.
Kết luận: Chiến lược này không phải là một giấc mơ viển vông, mà là một lộ trình cần thiết để biến Huế từ một “nạn nhân” của lũ lụt trở thành một hình mẫu về “Thành phố Phục hồi” (Resilient City) – nơi con người và thiên nhiên cùng nhau tồn tại và phát triển bền vững.
