“A silent ode to the beauty of existence, portraying the sublime interplay of light and shadow that dances within the human soul. It is an invitation to wander through the corridors of one’s own soul, amidst the rain of introspection and the elusive sunsets of desires.”
Ho Viet Vinh

Acrylic on canvas, 97x130cm, Maison de Corail, 2024
Next project | U Minh Thuong National Forest Ecological Experience Area

Project:
U Minh Thuong National Forest Ecological Experience Area
Location:
U Minh Thuong district, Kien Giang province
Area:
19,819 hectares
Services:
Urban planning, Architecture, Interior
Status:
Approved the detailed planning project at scale 1/500, 2019
Approved the project investment for the construction, 2020
Under construction
Team:
HVV architect and partners – CREA

Characteristics
This is the former Provincial Party Committee Headquarter during the anti-American war, aimed at educating younger generations about revolutionary traditions and honoring the ecological and aesthetic values of U Minh Thuong National Forest in Kien Giang Province.
Design Principles
- Respect the existing landscape characteristics while creating diverse spatial arrangements to accommodate the various functions of the overall project.
- Inherit the cultural heritage values of Southern Vietnam through the development of a resort area that harmonizes local cultural elements with the natural landscape.
- Ensure vibrancy throughout the overall spatial design, maintaining solemnity in the central area while providing privacy and seclusion for functional areas such as eco-experience resorts, recreational areas, and spaces for outdoor activities reflecting Southern Vietnamese lifestyles.
- Protect the environmental landscape by preserving the existing ecological scenery, employing on-site earthworks, and utilizing local materials.












Next project | Maison de L’eau
Nestled gracefully above tranquil waters, Maison de l’Eau embodies the harmonious blend of modern architecture and nature. Its unique curved design, crafted from warm wood, invites sunlight to dance through expansive windows, offering breathtaking views of the surrounding forest. This serene retreat not only provides a peaceful sanctuary but also celebrates sustainable living, encouraging a deep connection with the environment. Maison de l’Eau stands as a testament to the beauty of simplicity, where every curve and corner reflects the gentle flow of nature, creating a perfect balance between comfort and elegance.


Next project | The Unveiling of Trịnh Công Sơn’s Sculpture
At 4:30 p.m. on February 28, the Trịnh Công Sơn Park in Gia Hội Ward, Huế City, will host a significant event—the unveiling of a bronze statue of Trịnh Công Sơn, sculpted by the late artist Trương Đình Quế (1939–2016). This bronze statue, weighing 500 kg, stands 170 cm tall, with a width of 230 cm and a depth of 160 cm. Its design exudes a sense of intimacy and familiarity.
The project is the culmination of years of dedication by Mr. Lê Hùng Mạnh from Gia Hòa Company in Ho Chi Minh City. The journey to place a statue in a public space was far from simple, but his passion for commemorating artists didn’t stop there—he dreams of creating similar tributes for other cultural icons, such as the poet Bùi Giáng.

The choice of Trương Đình Quế as the sculptor was deliberate. He was one of Vietnam’s most renowned visual artists, celebrated with numerous national and international accolades. Born in 1939, the same year as Trịnh Công Sơn, Quế graduated from the Gia Định College of Fine Arts in 1960—the very year Trịnh penned his first song, Ướt Mi. This synchronicity in their lives laid the foundation for a deep friendship rooted in a shared passion for art and music, allowing Quế to capture the essence of his lifelong friend with ease.

The statue took a year to complete at Giang Điền Waterfall in Đồng Nai. Reflecting on the creative process, Mr. Mạnh shared, “Trương Đình Quế and I agreed on how Trịnh should be depicted—as you now see him, leaning forward, as if gazing into a book, or perhaps into his own soul. Naturally, we couldn’t forget the ‘companion’ who stayed with him from ‘the day my mother bore me into this life of burden’ to ‘the noon field, where we met and vanished into the void’—his guitar.”
“The image of Trịnh bowing is intentional,” Mạnh explained, “and it aligns with his own lyrics: Cúi xuống. Cho tình dấy lên. Cho da thịt mềm. Cho cơn mặn nồng ngất lịm. Cúi xuống. Cho đời lãng quên. Cho mây trời chìm. Cho đêm mở hội âm thầm.

When designing the statue’s base, we collaborated with architect Hồ Viết Vinh, who envisioned it as an eye—650 cm long, 350 cm wide, and 55 cm high. This symbolic choice reflects Trịnh’s longing for human compassion: Những con mắt trần gian, Xin nguôi vết nhục nhằn. Những con mắt muộn phiền, Xin cấy lại niềm tin. Even when inspired by Bùi Giáng’s poetry, Trịnh expressed hope and tenderness: Con mắt còn lại nhẹ nhàng từ tâm. Nhìn em ra đi lòng em xa vắng. Con mắt còn lại là đêm tối tăm. Con mắt còn lại là đêm nồng nàn.
This collaboration between sculptor Trương Đình Quế and architect Hồ Viết Vinh embodies the essence of Trịnh Công Sơn’s music—where visual art and sound converge in a harmonious message of love and humanity.

Today, as we gather to unveil this statue on Trịnh Công Sơn’s birthday, it is more than a celebration—it is the realization of a dream. With hearts full of love for his music, Mr. Mạnh and his team gift this statue to the city of Huế as a gesture of gratitude.

“With this sincere endeavor,” Mr Lê Hùng Mạnh remarked, “we are grateful for the support from the Huế City authorities and the province of Thừa Thiên-Huế, who have made this possible. Today, as the statue of Trịnh Công Sơn stands in the park bearing his name, we believe it brings joy to millions across the country who remember him. And surely, our gifted musician and his dear friend, sculptor Trương Đình Quế, would be pleased. For in life, they shared many moments of artistic communion, exchanging ideas and toasting to the beauty of creation.”
Next project | Mùa nước nổi

Next project | Peacefulness



Next project | lại

Watercolor, 2020, by Vinhho
Lại
Lại rằng có nghĩa là không,
Thì không không có có không cớ gì,
Lại vì không chẳng vô vi,
Đang đi có biết chưa đi nghĩ gì,
Lại thì chẳng có chi chi,
Một khi tâm vắng đường đi ấy là.
Again
Again means naught and all,
For naught is not without reason’s call,
Again for nothing, not idly free,
In stride, yet pondering what thoughts might be,
Again, there’s nothing at all,
When the mind is still, the path stands tall.
Next project | KHỞI NGUỒN

a photo by Vinhho 2025
Tôi không nhớ chính xác lần đầu tiên mình xem Rêu không phải là rêu mà là nhân chứng của thời gian và nơi chốn tự bao giờ? Có lẽ đó là một buổi sáng sớm khi sương còn đọng trên những phiến đá bên bờ suối. Hoặc có thể là một buổi chiều mưa, khi những mảng rêu xanh mướt trải dài trên tường gạch cũ, như những vết tích của một thời đại đã ngủ quên.
Dù là lúc nào, Rêu vẫn luôn ở đó, lặng lẽ, trầm mặc, bám rễ vào thời gian theo cách riêng của nó.
Rêu không phải là cỏ cây, cũng không hoàn toàn là rong rêu trôi dạt theo dòng nước. Nó là một thực thể kỳ lạ, vừa nguyên sơ, vừa vĩnh cửu. Rêu không có rễ, nhưng lại bám chặt vào đá. Không có thân cành, nhưng lan rộng như một tấm thảm. Không có tiếng nói, nhưng lại kể những câu chuyện cổ xưa hơn bất cứ cuốn sách nào từng được viết ra.
Thế giới của Rêu là một vùng giao thoa giữa cái hữu hình và cái vô hình. Nếu nhìn từ xa, Rêu chỉ là một lớp xanh nhạt, một mảng màu lặng lẽ trên nền đá xám. Nhưng nếu cúi xuống thật gần, ta sẽ thấy một hệ sinh thái thu nhỏ, nơi những sợi tơ mềm mại vươn lên, đón lấy ánh sáng đầu ngày. Rêu không chỉ sống trong không gian – nó còn bám vào ký ức, len lỏi vào những vết nứt của thời gian.
Tôi gọi Rêu mang một diễn trình với tên gọi “biên niên sử”: một cuốn sách không cần giấy mực, nhưng lưu giữ được những gì đã qua. Một hạt rêu nhỏ bé có thể mang theo nó câu chuyện của hàng trăm năm. Nó lớn lên trên bề mặt những công trình cổ, trên đá núi, trên mái ngói, trên những phiến đường rêu phong của một thành phố cũ. Nó ghi lại dấu vết của từng cơn mưa, từng đợt nắng, từng trận gió mùa.
Và như thế, Rêu bước vào cuộc đời tôi như một chứng nhân lặng lẽ nhưng không thể nào lơ đãng. Cùng với Thời gian, Rêu tồn tại trong một vũ điệu chậm rãi, không màng đến sự hối hả của thế gian. Tôi trở thành người chứng kiến: không, đúng hơn là kẻ lang thang giữa những lớp ký ức thời gian mà Rêu lưu giữ, cố gắng hiểu những gì mà nó muốn nói.
Nhưng liệu Biên niên sử Rêu có thực sự là một câu chuyện thú vị? Hay chỉ là tôi đang cố gắng tìm kiếm ý nghĩa trong một thứ vốn dĩ vô ngôn?
Kiến trúc sư Hồ Viết Vinh, Huế 2025
Next project | Phác thảo Chiến lược Quốc gia chung sống an toàn với lũ lụt tại Huế
Phác thảo Chiến lược Quốc gia chung sống an toàn với lũ lụt tại Huế
Triết lý nền tảng: Chuyển từ tư duy “chống lũ” sang “sống chung với lũ một cách thông minh và an toàn”. Coi nước lũ là một phần của hệ sinh thái và văn hóa Huế, cần được quản lý chứ không thể triệt tiêu.
[Kiến trúc sư – Quy hoạch gia Hồ Viết Vinh]
Bốn Trụ Cột Chiến Lược chính:
1. Trụ cột quy hoạch và hạ tầng thông minh
Mục tiêu: Kiến tạo một không gian sống có khả năng “co giãn” cùng với lũ.
- Phân vùng rủi ro lũ chi tiết:
- Lập bản đồ ngập lụt chi tiết đến từng con phố, khu dân cư, dựa trên các kịch bản lũ khác nhau (10 năm, 20 năm, 50 năm, 100 năm).
- Cấm xây dựng các công trình thiết yếu (bệnh viện, trường học, trung tâm cứu hộ) và khu dân cư mật độ cao trong vùng lũ trũng, sâu.
- Quy hoạch các “vùng đệm”, “không gian xanh thấm nước” dọc theo sông Hương và các phụ lưu để nước lũ có chỗ tràn vào mà không gây hại cho đô thị.
- Phát triển hạ tầng “thuận thiên”:
- Xây dựng “Thành phố bọt biển”: Thay thế bê tông hóa bằng các bề mặt thấm nước (vỉa hè thấm nước, công viên có hồ điều tiết). Khuyến khích các mái nhà xanh, hệ thống thu gom nước mưa.
- Thiết kế kiến trúc thích ứng: Quy chuẩn xây dựng mới bắt buộc các công trình trong vùng ngập phải có tầng trệt “nổi” hoặc không gian kiên cố để chứa đồ, nâng cao nền nhà, sử dụng vật liệu chịu nước.
- Hạ tầng giao thông linh hoạt:
- Phát triển hệ thống giao thông thủy nội đô (thuyền, phà) như một phương tiện chính thức trong mùa lũ.
- Thiết kế các tuyến đường tránh lũ và cầu vượt lũ.
2. Trụ cột hệ thống cảnh báo sớm và ứng phó hiệu quả
Mục tiêu: Biến mọi người dân thành một “cảm biến” và một “chiến sĩ” cứu hộ tiềm năng.
- Hiện đại hóa công nghệ dự báo:
- Lắp đặt mạng lưới trạm đo mưa, mực nước tự động theo thời gian thực.
- Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu và đưa ra dự báo chính xác hơn về thời điểm, quy mô và phạm vi ngập lụt.
- Truyền thông cảnh báo đa kênh, dễ hiểu:
- Cảnh báo không chỉ nói “mưa bao nhiêu mm” mà phải mô tả cụ thể: “Đường Nguyễn Huệ sẽ ngập sâu 0.5m trong 3 giờ tới”, “Khu vực Gia Hội cần sơ tán trước 18h”.
- Sử dụng SMS, ứng dụng di động, loa phát thanh, và mạng xã hội.
- Chuẩn bị ứng phó cộng đồng:
- Thành lập và huấn luyện Đội phản ứng nhanh cấp phường/xã. Mỗi khu phố đều có lực lượng tại chỗ.
- Xây dựng “Bản đồ an toàn cộng đồng”: Đánh dấu các điểm sơ tán an toàn, điểm có đất cao, lộ trình di chuyển an toàn trong mùa lũ.
- Trang bị kỹ năng sống sót: Tổ chức các khóa huấn luyện cho người dân về cách di chuyển trong nước lũ, sơ cấp cứu, và sử dụng áo phao.
3. Trụ cột phát triển kinh tế – xã hội bền vững
Mục tiêu: Giảm thiểu thiệt hại kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội trong mùa lũ.
- Bảo hiểm rủi ro thiên tai:
- Nhà nước và các doanh nghiệp cùng phát triển các gói bảo hiểm lũ lụt phổ cập và có hỗ trợ cho nhà cửa, phương tiện và tài sản của người dân, đặc biệt là các hộ kinh doanh nhỏ.
- Biến gánh nặng cứu trợ sau lũ thành một cơ chế chia sẻ rủi ro chủ động từ trước.
- Chuyển đổi mô hình sinh kế:
- Khuyến khích các mô hình kinh doanh, nông nghiệp có thể thích ứng hoặc tận dụng mùa lũ (du lịch sinh thái mùa nước nổi, nuôi trồng thủy sản theo mùa vụ).
- Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng kế hoạch kinh doanh mùa lũ: chủ động dự trữ hàng hóa, nâng cao kho bãi, chuyển đổi hình thức kinh doanh trực tuyến tạm thời.
4. Trụ cột nâng cao nhận thức và văn hoá ứng phó
Mục tiêu: Hình thành “GEN sống chung với lũ” trong mỗi người dân và trong cộng đồng.
- Tích hợp giáo dục vào nhà trường:
- Đưa kiến thức về lũ lụt, kỹ năng ứng phó và ý thức “thuận thiên” vào chương trình giảng dạy chính khóa từ cấp tiểu học tại Huế.
- Tổ chức diễn tập phòng chống lũ lụt định kỳ trong trường học.
- Xây dựng văn hóa “Thuận Thiên”:
- Tuyên truyền để người dân hiểu rõ “Sống ở Huế là phải biết bơi, biết dự trữ lương thực, và có kế hoạch di chuyển khi có lũ”.
- Vận động người dân không xả rác ra sông ngòi để tránh tắc nghẽn dòng chảy.
Cơ chế thực thi và giám sát
- Thành lập Ban Chỉ đạo Quốc gia về Thích ứng với Lũ lụt tại Miền Trung, do một Phó Thủ tướng đứng đầu, với sự tham gia của các Bộ, ngành và chính quyền Thành phố Huế.
- Ưu tiên ngân sách trung hạn và dài hạn cho chiến lược này, kết hợp với kêu gọi vốn ODA và đầu tư tư nhân vào các dự án hạ tầng thích ứng.
- Xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá độc lập, công khai minh bạch tiến độ và hiệu quả của các dự án.
Kết luận: Chiến lược này không phải là một giấc mơ viển vông, mà là một lộ trình cần thiết để biến Huế từ một “nạn nhân” của lũ lụt trở thành một hình mẫu về “Thành phố Phục hồi” (Resilient City) – nơi con người và thiên nhiên cùng nhau tồn tại và phát triển bền vững.

Next project | Ngôi nhà của BỤT
Ngôi nhà của Bụt là nơi chốn của sự thanh tịnh hoà lẫn trong sắc thái biến đổi của không – thời gian. Mỗi bước chân như chậm lại để các giác quan tìm thấy mình qua sự va đập với sự chuyển động vi tế nhất. Sự đơn độc trở nên độc tôn toả sáng trong sự đối thoại vụn vỡ tạm thời trước sự sinh diệt của tạo hoá.



Next project | The Ambiguity Space


